Nắp bể cáp hính là “lá chắn” bảo vệ toàn bộ hệ thống cáp khỏi tác động của môi trường, va chạm và rủi ro tai nạn. Do đó, việc lựa chọn sản phẩm phù hợp là vấn đề vô cùng quan trọng được nhiều khách hàng quan tâm. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về sản phẩm này qua nội dung bài viết sau. Và nhanh chóng liên hệ ngay với Thiên Nam đơn vị chuyên cung cấp nắp bể cáp: Đa dạng kích thước – Nhận đúc theo thiết kế, yêu cầu để được hỗ trợ chọn mua sản phẩm đáp ứng yêu cầu công trình.
Nắp bể cáp là gì?
Nắp bể cáp là bộ phận đậy kín trên các hố hoặc bể chứa cáp điện, cáp viễn thông, cáp mạng và các hệ thống dây dẫn ngầm. Chức năng chính của nắp bể cáp là bảo vệ hệ thống cáp bên trong khỏi tác động của môi trường, như mưa, bụi, hóa chất. Cũng như tránh nguy cơ va chạm, rơi ngã cho người đi lại.
Đặc điểm nổi bật của nắp bể cáp
Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của nắp bể cáp:
Khả năng chịu lực cao
- Nắp bể cáp được thiết kế để chịu trọng lượng người đi bộ, xe máy và thậm chí ô tô tùy theo vị trí lắp đặt.
- Vật liệu phổ biến như gang, thép mạ kẽm, composite FRP giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực.
Chống nước, chống bụi và hóa chất
- Nhiều nắp bể cáp có gioăng cao su hoặc lớp kín khít. Giúp ngăn nước mưa, bụi bẩn và các hóa chất từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào hố cáp.
- Điều này giúp bảo vệ hệ thống cáp ngầm. Kéo dài tuổi thọ và giảm rủi ro hư hỏng.
Chống trượt an toàn
- Bề mặt nắp bể cáp thường có rãnh, gai hoặc serrated. Giúp tăng ma sát và giảm nguy cơ trượt ngã cho người đi lại.
- Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi nắp được lắp đặt ngoài trời hoặc nơi có môi trường ẩm ướt.
Dễ dàng tháo lắp và bảo trì
- Nắp bể cáp thường được thiết kế dễ mở khi cần kiểm tra hoặc bảo trì hệ thống cáp. Nhưng vẫn đảm bảo khóa chắc chắn khi sử dụng.
Đa dạng về vật liệu và kích thước
- Có nhiều vật liệu chế tạo: gang, thép mạ kẽm, composite FRP hoặc nhựa cường lực.
- Đa dạng hình dạng và kích thước: vuông, chữ nhật, tròn. Phù hợp với các loại hố cáp khác nhau trong đô thị, khu công nghiệp và nhà máy.
Ứng dụng rộng rãi
- Sử dụng trong hạ tầng đô thị, khu dân cư, nhà máy, xí nghiệp, đường phố, hệ thống viễn thông ngầm.
- Giúp bảo vệ cáp, đảm bảo an toàn cho người và phương tiện. Đồng thời tạo tính thẩm mỹ cho công trình.

Tại sao nắp bể cáp cần chịu lực tốt?
Nắp bể cáp cần chịu lực tốt vì nó là bộ phận trực tiếp chịu trọng lượng từ người. Phương tiện và các tác động bên ngoài khi lắp đặt trên mặt đường hoặc khu vực công cộng. Dưới đây là lý do chi tiết:
Đảm bảo an toàn cho người đi lại
- Nếu nắp bể cáp yếu, dễ bị gãy, nứt hoặc sụp. Sẽ gây tai nạn cho người đi bộ hoặc công nhân bảo trì.
- Khả năng chịu lực cao giúp nắp luôn ổn định khi có tải trọng tác động, giảm rủi ro chấn thương.
Chịu trọng lượng phương tiện
- Một số nắp bể cáp được lắp đặt trên đường giao thông hoặc khu vực xe cộ đi lại. Nên cần chịu được trọng lượng xe máy, ô tô, hoặc thậm chí xe tải nhẹ.
- Nắp chịu lực kém sẽ biến dạng hoặc vỡ khi có phương tiện di chuyển qua. Gây hư hỏng hệ thống cáp bên trong và nguy cơ tai nạn.
Bảo vệ hệ thống cáp bên trong
- Cáp điện, cáp viễn thông, cáp mạng trong hố bể cáp rất nhạy cảm với lực nén hoặc va đập mạnh.
- Nắp bể cáp chịu lực tốt giúp phân tán lực đều. Tránh làm hỏng cáp hoặc các thiết bị điện ngầm.
Đảm bảo độ bền và tuổi thọ của công trình
- Nắp bể cáp chịu lực tốt giúp giảm nguy cơ hư hỏng, nứt vỡ. Từ đó kéo dài tuổi thọ của hố cáp và công trình hạ tầng xung quanh.
- Giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế nắp bể cáp.
Khả năng chịu lực của nắp bể cáp không chỉ bảo vệ an toàn cho người và phương tiện. Mà còn bảo vệ hệ thống cáp ngầm và kéo dài tuổi thọ công trình hạ tầng. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn nắp bể cáp cho dự án. Nhanh chóng liên hệ ngay với Thiên Nam để được hỗ trợ chọn mua nắp bể cáp: Đa dạng kích thước – Nhận đúc theo thiết kế, yêu cầu.

Các kích thước nắp bể cáp phổ biến hiện nay
Nắp bể cáp được thiết kế đa dạng về kích thước để phù hợp với các loại hố cáp khác nhau. Trong hạ tầng đô thị, khu công nghiệp và các công trình xây dựng. Dưới đây là một số kích thước phổ biến:
Kích thước tiêu chuẩn theo TCVN 8700:2011
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8700:2011 quy định các kích thước nắp bể cáp như sau:
- Kích thước nắp bể cáp: 500 mm × 500 mm, 600 mm × 600 mm, 800 mm × 800 mm, 1000 mm × 1000 mm.
- Chiều dày: Từ 50 mm đến 100 mm, tùy thuộc vào tải trọng và loại vật liệu sử dụng.
- Vật liệu: Thép mạ kẽm nhúng nóng, gang cầu, composite FRP, nhựa cường lực.
Kích thước nắp bể cáp theo vật liệu
- Gang cầu: Thường có kích thước từ 500 mm × 500 mm đến 800 mm × 800 mm, với độ dày từ 50 mm đến 70 mm.
- Thép mạ kẽm nhúng nóng: Kích thước tương tự gang cầu. Nhưng có thể nhẹ hơn và dễ dàng lắp đặt.
- Composite FRP: Kích thước đa dạng, thường từ 500 mm × 500 mm đến 1000 mm × 1000 mm, với độ dày từ 30 mm đến 50 mm.
- Nhựa cường lực: Thường dùng cho các khu vực ít chịu tải trọng. Kích thước từ 400 mm × 400 mm đến 600 mm × 600 mm.
Kích thước nắp bể cáp theo ứng dụng
- Đường phố và vỉa hè: Kích thước phổ biến là 600 mm × 600 mm. Hoặc 800 mm × 800 mm, với độ dày từ 50 mm đến 70 mm.
- Khu công nghiệp và nhà máy: Kích thước từ 800 mm × 800 mm đến 1000 mm × 1000 mm, với độ dày từ 70 mm đến 100 mm.
- Khu dân cư và khu vực ít chịu tải trọng: Kích thước từ 400 mm × 400 mm đến 600 mm × 600 mm, với độ dày từ 30 mm đến 50 mm.
Lưu ý: Khi lựa chọn kích thước nắp bể cáp, cần xem xét tải trọng dự kiến. Loại vật liệu của hố cáp và yêu cầu kỹ thuật của công trình để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.
Ứng dụng của nắp bể cáp
Dưới đây là các ứng dụng phổ biến của nắp bể cáp:
Hạ tầng đô thị
- Nắp bể cáp được sử dụng rộng rãi trong đường phố, vỉa hè, công viên, khu dân cư.
- Chức năng chính là bảo vệ hệ thống cáp điện, cáp viễn thông, cáp mạng ngầm. Đồng thời đảm bảo an toàn cho người đi bộ và phương tiện giao thông.
Khu công nghiệp và nhà máy
- Trong các nhà máy, xí nghiệp, nắp bể cáp giúp che chắn và bảo vệ hệ thống cáp điện, cáp điều khiển, cáp truyền dẫn tín hiệu.
- Đặc biệt trong môi trường công nghiệp, nắp bể cáp chịu được trọng tải lớn. Và chống chịu hóa chất, dầu mỡ, giúp bảo vệ cáp khỏi hư hỏng.
Hệ thống viễn thông và mạng
- Nắp bể cáp được dùng trong trạm cáp, hố cáp mạng, trung tâm dữ liệu ngầm. Giúp bảo vệ cáp quang, cáp điện thoại và cáp mạng khỏi tác động bên ngoài.
- Đồng thời, nắp bể cáp giúp dễ dàng tiếp cận để bảo trì hoặc nâng cấp hệ thống.
Khu dân cư và tòa nhà
- Trong các khu dân cư, khu chung cư hoặc tòa nhà. Nắp bể cáp được sử dụng để che phủ các hố kỹ thuật hoặc bể cáp ngầm. Vừa đảm bảo thẩm mỹ vừa giữ an toàn cho cư dân.
Khu vực ngoài trời và môi trường đặc thù
- Nắp bể cáp composite hoặc nhựa cường lực được dùng ở các khu vực ẩm ướt, tiếp xúc hóa chất, hoặc nơi cần chống ăn mòn.
- Ứng dụng phổ biến gồm cầu cảng, bến cảng, nhà máy hóa chất. Trạm điện ngoài trời, nơi yêu cầu vật liệu nhẹ nhưng vẫn bền và an toàn.
Các loại nắp bể cáp phổ biến hiện nay
Dưới đây là một số mẫu nắp bể cáp mà bạn nên cân nhắc nếu muốn chọn mua sản phẩm đáp ứng nhu cầu:
Nắp bể cáp gang 4 cánh
Cấu tạo:
- Bao gồm bốn cánh gang riêng biệt, ghép vào khung bể cáp. Thường có bản lề hoặc rãnh định vị để cố định từng cánh.
- Mỗi cánh có thể mở riêng lẻ mà không cần tháo toàn bộ nắp. Thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo trì hệ thống cáp.
Ưu điểm:
- Dễ dàng tháo lắp từng cánh, tiết kiệm thời gian khi truy cập hố cáp.
- Phân bố lực đồng đều, chịu tải tốt ngay cả trên hố cáp rộng.
- An toàn: Bề mặt nắp được thiết kế chống trượt, giảm nguy cơ tai nạn cho người đi lại.
Nhược điểm:
- Giá thành thường cao hơn so với nắp một cánh do kết cấu phức tạp.
- Cần bảo dưỡng định kỳ các bản lề để tránh kẹt cánh hoặc hư hỏng.
Ứng dụng:
- Hố cáp lớn trong khu công nghiệp, trạm điện, đường phố lớn, nơi cần mở nhiều điểm truy cập cùng lúc.
Nắp bể cáp nhiều cánh gang
Cấu tạo:
- Gồm từ 3 cánh trở lên, ghép vào khung bể cáp lớn.
- Mỗi cánh có thể mở riêng hoặc ghép toàn bộ để che phủ hố cáp.
Ưu điểm:
- Phù hợp hố cáp kích thước lớn hoặc sâu, giúp phân chia lực đều và giảm tải trọng trên từng cánh.
- Tiện lợi cho bảo trì nhiều vị trí trong cùng hố cáp, chỉ cần mở cánh cần truy cập mà không ảnh hưởng các phần khác.
Nhược điểm:
- Cấu trúc nhiều cánh phức tạp, đòi hỏi bản lề và khớp nối chắc chắn, cần bảo dưỡng thường xuyên.
- Giá thành cao hơn so với nắp một hoặc hai cánh.
Ứng dụng:
- Hệ thống cáp viễn thông, cáp điện năng lớn, trung tâm dữ liệu ngầm, nơi cần truy cập nhiều vị trí trong cùng một hố cáp.
Nắp bể cáp một cánh gang
Cấu tạo:
- Gồm một tấm nắp gang duy nhất che phủ toàn bộ hố cáp.
- Thiết kế đơn giản, bề mặt phẳng hoặc có rãnh chống trượt.
Ưu điểm:
- Kết cấu đơn giản, dễ lắp đặt và vận chuyển.
- Chịu lực tốt, phù hợp với hố cáp vừa và nhỏ.
- Chi phí sản xuất và bảo dưỡng thấp hơn so với nắp nhiều cánh.
Nhược điểm:
- Khi cần truy cập hố cáp, toàn bộ nắp phải được nâng lên, có thể nặng và khó thao tác.
- Không linh hoạt bằng các loại nắp nhiều cánh khi bảo trì nhiều vị trí cùng lúc.
Ứng dụng:
- Hố cáp trong khu dân cư, vỉa hè, nhà máy nhỏ hoặc những vị trí ít truy cập, nơi yêu cầu đơn giản và chi phí hợp lý.
Ưu điểm khi sử dụng nắp bể cáp cho công trình
Bảo vệ toàn diện hệ thống cáp ngầm
- Nắp bể cáp là hàng rào bảo vệ đầu tiên cho các loại cáp điện, cáp viễn thông, cáp mạng trong hố kỹ thuật hoặc hố cáp ngầm.
- Chúng ngăn bụi bẩn, nước mưa, hóa chất và các vật thể lạ xâm nhập vào hố cáp, giúp cáp luôn ở trong môi trường ổn định, từ đó kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất truyền dẫn.
Đặc biệt trong các khu công nghiệp, nhà máy hóa chất hay khu vực ven biển, nắp bể cáp giúp bảo vệ cáp khỏi ăn mòn và hư hại do môi trường khắc nghiệt.
Đảm bảo an toàn cho người và phương tiện
- Bề mặt nắp bể cáp thường được thiết kế chống trượt, đồng thời chịu được tải trọng lớn từ người đi bộ, xe máy, ô tô hoặc xe tải nhẹ.
- Việc sử dụng nắp bể cáp giảm thiểu nguy cơ tai nạn rơi ngã, va chạm, đảm bảo an toàn cho người dân, công nhân và phương tiện lưu thông.
- Một số nắp bể cáp còn có cơ chế khóa hoặc cố định, tránh việc nắp bị xê dịch, giúp tăng mức độ an toàn trong các khu vực công cộng.
Khả năng chịu lực và độ bền cao
- Nắp bể cáp được chế tạo từ gang cầu, thép mạ kẽm, composite FRP hoặc nhựa cường lực, có khả năng chịu lực tốt và bền bỉ theo thời gian.
- Chịu được trọng lượng lớn và va đập mạnh, phù hợp cho đường phố, khu công nghiệp, sân bãi, bến cảng hoặc các khu vực có xe cơ giới đi lại thường xuyên.
Giúp giảm thiểu hư hỏng, nứt vỡ so với các vật liệu rẻ tiền hoặc không đạt tiêu chuẩn.
Dễ dàng bảo trì, truy cập và vận hành
- Các loại nắp bể cáp được thiết kế với một cánh, nhiều cánh hoặc bản lề, cho phép tháo lắp nhanh chóng khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc nâng cấp hệ thống cáp.
- Giảm thời gian thi công và chi phí bảo dưỡng, đồng thời hạn chế ảnh hưởng đến các hoạt động xung quanh.
Đa dạng về kích thước, vật liệu và thiết kế
- Nắp bể cáp có đa dạng kích thước từ 400×400 mm đến 1000×1000 mm, phù hợp với mọi loại hố cáp và công trình.
- Nhiều lựa chọn về vật liệu như gang, thép mạ kẽm nhúng nóng, composite FRP, nhựa cường lực, giúp chọn giải pháp tối ưu về chi phí, trọng tải và môi trường sử dụng.
- Bề mặt nắp có thể được thiết kế rãnh chống trượt, màu sắc và hoa văn, tăng thẩm mỹ và an toàn cho công trình.
Tối ưu chi phí và nâng cao tuổi thọ công trình
- Nhờ khả năng chịu lực, chống thấm và chống ăn mòn, nắp bể cáp giúp giảm hư hỏng, bảo trì ít hơn và hạn chế chi phí thay thế.
- Khi kết hợp với hệ thống hố cáp chất lượng, nắp bể cáp giúp tăng tuổi thọ toàn bộ hạ tầng kỹ thuật, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho chủ đầu tư.
Ứng dụng linh hoạt
- Nắp bể cáp phù hợp với nhiều môi trường: đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp, nhà máy, bến cảng, khu vực ven biển.
- Ngoài chức năng bảo vệ cáp, nắp bể cáp còn giúp giữ bề mặt công trình gọn gàng, sạch đẹp và an toàn, đồng thời tạo tính thẩm mỹ đồng bộ cho hệ thống hạ tầng.
Sử dụng nắp bể cáp mang lại bảo vệ toàn diện cho hệ thống cáp, an toàn cho con người và phương tiện, dễ bảo trì, bền bỉ theo thời gian và tối ưu chi phí vận hành. Đây là một giải pháp hạ tầng thiết yếu, đặc biệt trong đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư và các công trình hạ tầng hiện đại.
Hãy liên hệ ngay với Thiên Nam để được các chuyên gia tư vấn, hỗ trợ chọn mua nắp bể cáp: Đa dạng kích thước – Nhận đúc theo thiết kế, yêu cầu.
Kinh nghiệm chọn mua nắp bể cáp đáp ứng nhu cầu
Tại sao nên sử dụng dịch vụ thiết kế, đúc nắp bể cáp theo yêu cầu?
Dưới đây là những lý do tại sao nên sử dụng dịch vụ thiết kế và đúc nắp bể cáp theo yêu cầu:
Đảm bảo phù hợp tuyệt đối với công trình
- Mỗi công trình có kích thước hố cáp, tải trọng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
- Sử dụng dịch vụ đúc nắp bể cáp theo yêu cầu giúp đảm bảo nắp vừa khít, không gây hở hay dư thừa, từ đó tăng tính an toàn và hiệu quả sử dụng.
Tối ưu hóa khả năng chịu lực
- Khi nắp được thiết kế riêng theo kích thước, vật liệu và tải trọng thực tế của công trình, nó sẽ chịu lực tốt hơn, phân bố tải đều, hạn chế biến dạng hoặc hư hỏng.
- Điều này đặc biệt quan trọng với đường phố, khu công nghiệp hoặc hố cáp chịu tải nặng, nơi nắp phải chịu trọng lượng lớn từ xe cơ giới hoặc thiết bị vận hành.
Linh hoạt về vật liệu và thiết kế
- Dịch vụ theo yêu cầu cho phép chọn vật liệu phù hợp như gang cầu, thép mạ kẽm, composite FRP hay nhựa cường lực tùy theo môi trường và tải trọng.
- Ngoài ra, nắp còn có thể được thiết kế bề mặt chống trượt, có bản lề, nhiều cánh hoặc hoa văn đặc biệt, đáp ứng nhu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.
Tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành
- Nắp bể cáp được đúc theo kích thước và yêu cầu thực tế giúp giảm thiểu sai sót khi lắp đặt, tránh việc phải cắt, chỉnh sửa tại công trình.
- Điều này rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí sửa chữa và bảo trì sau này.
An toàn và độ bền cao hơn
- Nắp bể cáp theo yêu cầu được tối ưu hóa kết cấu, vật liệu và phương pháp đúc, đảm bảo độ bền cao, chống ăn mòn, chống va đập và chống trượt, tăng tính an toàn cho người và phương tiện lưu thông.
Thẩm mỹ và đồng bộ với công trình
- Dịch vụ thiết kế theo yêu cầu cho phép nắp bể cáp đồng bộ với kiến trúc và bề mặt công trình, từ màu sắc, hoa văn đến kiểu dáng.
- Giúp nâng cao tính thẩm mỹ, đặc biệt quan trọng với các công trình đô thị, khu dân cư hoặc các dự án hạ tầng công cộng.
Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật đặc thù
- Một số công trình yêu cầu nắp bể cáp theo chuẩn kỹ thuật riêng, chịu tải trọng đặc biệt hoặc chống cháy, chống hóa chất.
- Đúc nắp theo yêu cầu giúp đảm bảo đạt chuẩn kỹ thuật, an toàn vận hành và tuân thủ quy định của dự án.
Những tiêu chuẩn cần đáp ứng khi thiết kế, đúc nắp bể cáp
Dưới đây là những tiêu chuẩn quan trọng cần đáp ứng khi thiết kế và đúc nắp bể cáp, được phân tích chi tiết:
Tiêu chuẩn về kích thước và khung nắp
- Nắp bể cáp phải vừa khít với hố cáp, đảm bảo không có khe hở lớn để tránh rơi vật thể hoặc gây mất an toàn.
- Kích thước thường dựa trên chiều rộng, chiều dài, độ sâu của hố cáp và tải trọng dự kiến.
- Khung nắp cần đảm bảo ổn định và chịu lực tốt, đồng thời dễ lắp đặt và tháo dỡ khi bảo trì.
Tiêu chuẩn về tải trọng và chịu lực
Nắp bể cáp phải chịu được trọng lượng người đi bộ, xe máy, ô tô hoặc xe tải nhẹ tùy vị trí lắp đặt.
Tiêu chuẩn tải trọng thường tham khảo TCVN, EN124 (châu Âu) hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật địa phương:
- Class A15: dành cho khu vực đi bộ nhẹ.
- Class B125: dành cho vỉa hè, khu vực có xe nhỏ.
- Class C250 / D400: cho đường phố, xe ô tô hoặc xe tải nhẹ.
Kiểm tra khả năng chống uốn, nứt vỡ và biến dạng trong điều kiện sử dụng thực tế.
Tiêu chuẩn về vật liệu
Chọn vật liệu phù hợp với tải trọng, môi trường sử dụng và tuổi thọ dự kiến:
- Gang cầu (Ductile Iron): chịu lực tốt, bền bỉ, chống ăn mòn.
- Thép mạ kẽm nhúng nóng: nhẹ, chịu lực cao, chống ăn mòn.
- Composite FRP: nhẹ, chống ăn mòn, thích hợp môi trường hóa chất hoặc ẩm ướt.
- Nhựa cường lực: dùng cho khu vực ít chịu tải trọng.
Vật liệu phải đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, không bị giòn, dễ gãy hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng.
Tiêu chuẩn chống thấm và chống trượt
- Nắp cần có gioăng cao su hoặc lớp kín nước, tránh nước mưa, bụi bẩn, hóa chất xâm nhập hố cáp.
- Bề mặt nắp cần chống trượt với rãnh, gai hoặc serrated pattern, đảm bảo an toàn cho người đi lại.
Tiêu chuẩn về thiết kế và bảo trì
- Nắp bể cáp có thể là một cánh, nhiều cánh hoặc bản lề, tùy vào yêu cầu truy cập và bảo trì.
- Thiết kế phải dễ tháo lắp, không gây nguy hiểm khi mở, đồng thời đảm bảo khóa chặt khi đóng.
- Các chi tiết như bản lề, bulông, khung phải được kiểm tra độ bền và chống ăn mòn.
Tiêu chuẩn về thẩm mỹ và đồng bộ
- Bề mặt nắp nên đồng bộ với kiến trúc công trình, đặc biệt trong khu đô thị, khu dân cư.
- Hoa văn, màu sắc có thể được tùy chỉnh nhưng không ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và an toàn.
Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và địa phương
Các tiêu chuẩn thường áp dụng:
- TCVN 8700:2011 – Tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam cho hố cáp và nắp bể cáp.
- EN124 (EU): tiêu chuẩn chịu lực cho nắp bể cáp và hố kỹ thuật.
- ASTM / ISO: cho vật liệu composite hoặc gang đúc.
Việc đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn này giúp nắp bể cáp bền bỉ, an toàn, tiện lợi và phù hợp với mọi công trình. Để sở hữu nắp bể cáp: Đa dạng kích thước – Nhận đúc theo thiết kế, yêu cầu, quý khách hãy liên hệ ngay với Thiên Nam để được tư vấn, hỗ trợ nhanh chóng.
Quy trình thiết kế, đúc nắp bể cáp đạt chuẩn
Dưới đây là quy trình thiết kế và đúc nắp bể cáp đạt chuẩn tại Thiên Nam, được trình bày chi tiết, từng bước:
Khảo sát yêu cầu công trình
- Tiến hành khảo sát hố cáp, vị trí lắp đặt, tải trọng dự kiến và môi trường sử dụng.
- Xác định kích thước, số lượng cánh, loại vật liệu phù hợp cho nắp bể cáp.
- Thu thập các yêu cầu đặc biệt như chống trượt, chống ăn mòn, khả năng chịu hóa chất hoặc thẩm mỹ.
Lên thiết kế kỹ thuật
Dựa trên dữ liệu khảo sát, đội ngũ kỹ thuật của Thiên Nam sẽ lên bản vẽ chi tiết:
- Kích thước tổng thể, số cánh, bản lề, khung định vị.
- Thiết kế bề mặt chống trượt, rãnh thoát nước hoặc hoa văn trang trí nếu cần.
- Tính toán tải trọng chịu lực, độ bền vật liệu và khả năng phân bố lực.
Bản vẽ kỹ thuật sẽ được phê duyệt trước khi tiến hành sản xuất, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn TCVN 8700:2011, EN124 và tiêu chuẩn vật liệu.
Lựa chọn vật liệu
Chọn vật liệu phù hợp với tải trọng và môi trường sử dụng:
- Gang cầu: chịu lực tốt, bền bỉ, chống ăn mòn.
- Thép mạ kẽm nhúng nóng: nhẹ, chịu lực cao, chống ăn mòn.
- Composite FRP hoặc nhựa cường lực: chống ăn mòn, thích hợp môi trường hóa chất hoặc ẩm ướt.
Vật liệu đều được kiểm tra chất lượng đầu vào để đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của sản phẩm.
Đúc nắp bể cáp
- Thiên Nam sử dụng khuôn đúc chính xác để tạo hình nắp theo bản vẽ.
- Quá trình đúc tuân thủ quy trình nhiệt độ, thời gian đông đặc và xử lý bề mặt nhằm đảm bảo độ bền, độ chính xác và chống biến dạng.
- Các loại nắp có nhiều cánh hoặc bản lề được lắp ráp và kiểm tra cơ cấu vận hành ngay sau khi đúc.
Kiểm tra chất lượng (QC)
Mỗi nắp bể cáp được kiểm tra kỹ lưỡng về:
- Kích thước và độ khít với khung hố cáp.
- Khả năng chịu lực và độ bền theo tiêu chuẩn thiết kế.
- Bề mặt chống trượt, chống thấm và hoa văn (nếu có).
- Độ đồng đều màu sắc, lớp mạ hoặc lớp hoàn thiện bề mặt.
Các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn sẽ được loại bỏ hoặc chỉnh sửa trước khi xuất xưởng.
Đóng gói và giao hàng
- Nắp bể cáp được đóng gói chắc chắn, bảo vệ bề mặt và tránh va đập trong quá trình vận chuyển.
- Giao hàng kèm hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ thiết kế và chứng nhận kiểm định chất lượng, giúp chủ đầu tư và nhà thầu dễ dàng lắp đặt và quản lý.
Hỗ trợ lắp đặt và bảo hành
- Thiên Nam cung cấp hướng dẫn lắp đặt chi tiết.
- Cam kết bảo hành sản phẩm theo tiêu chuẩn, đảm bảo khả năng chịu lực, chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài.
Thiên Nam | Đơn vị chuyên đúc nắp bể cáp: Đa dạng kích thước – Nhận đúc theo thiết kế, yêu cầu
Thiên Nam tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và đúc nắp bể cáp, phục vụ các công trình hạ tầng đô thị, khu công nghiệp, nhà máy và khu dân cư. Chúng tôi cung cấp nắp bể cáp đa dạng về kích thước, vật liệu và kiểu dáng, bao gồm gang cầu, thép mạ kẽm, composite FRP và nhựa cường lực, đáp ứng mọi nhu cầu từ hố cáp nhỏ đến hố cáp lớn chịu tải nặng.
Với dịch vụ nhận đúc nắp bể cáp theo thiết kế và yêu cầu riêng, Thiên Nam đảm bảo sản phẩm luôn phù hợp tuyệt đối với kích thước hố cáp, tải trọng, môi trường và các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Bên cạnh chất lượng sản phẩm, chúng tôi chú trọng tối ưu tính năng chịu lực, chống trượt, chống thấm và tuổi thọ lâu dài, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình.
Lý do nên chọn Thiên Nam:
- Sản phẩm đa dạng kích thước, vật liệu và kiểu dáng, phù hợp mọi công trình.
- Nhận đúc theo thiết kế và yêu cầu riêng, đảm bảo vừa khít hố cáp và tải trọng thực tế.
- Chất lượng cao, bền bỉ và an toàn, chịu lực tốt, chống ăn mòn, chống trượt.
- Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, hỗ trợ thiết kế, đúc và bảo trì.
Tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và quốc tế, đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ lâu dài.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nắp bể cáp gang có bị gỉ sét không?
Nắp bể cáp gang thường được sơn epoxy hoặc phủ bitum chống ăn mòn, giúp hạn chế gỉ sét trong thời gian dài.
Tuy nhiên, nếu đặt ở khu vực ẩm thấp hoặc có hóa chất, nên chọn loại composite hoặc mạ kẽm để tăng tuổi thọ sản phẩm.
Thiên Nam có nhận sản xuất nắp bể cáp theo yêu cầu không?
Có. Thiên Nam sản xuất theo bản vẽ, kích thước và tải trọng riêng của từng dự án.
Khách hàng có thể lựa chọn in logo, tên đơn vị, mã số kỹ thuật trên nắp để dễ quản lý và đồng bộ hệ thống.
Bảo hành của nắp bể cáp Thiên Nam là bao lâu?
Tùy loại vật liệu:
- Composite: bảo hành 24 tháng
- Gang hoặc thép: bảo hành 12–18 tháng
Thiên Nam cam kết đổi mới hoặc khắc phục miễn phí nếu phát sinh lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Nắp bể cáp thường được làm từ những vật liệu nào?
Hiện nay, nắp bể cáp được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu công trình:
- Gang xám hoặc gang cầu: độ bền cơ học cao, chịu tải lớn, thích hợp cho đường giao thông.
- Thép mạ kẽm: nhẹ, dễ tháo lắp, giá thành hợp lý.
- Bê tông cốt thép: dùng trong công trình dân dụng hoặc khu vực ít tải trọng.
- Composite (FRP): nhẹ, cách điện, không rỉ sét, phù hợp cho khu dân cư, khu công nghệ cao, hoặc vùng ven biển.
CTY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT THIÊN NAM
Hotline: 0799.035.223
VP 1: Lô 4D – Đường số 9 KCN Hòa Khánh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
VP 2: Đường số 3, KCN Thăng Long, Đông Anh, Hà Nội
VP 3: T2-39 The Manhattan Vinhomes grand park, P. Long Bình, Tp. Thủ Đức. TP. HCM
Email: Gangducthiennam@gmail.com

















